Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 800 AA

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 800 AA

DSTU EN 10365:2022 HE 800 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 800 AA
Chiều cao tiết diện 770 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 14 mm
Chiều dày cánh 18 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 218.5 cm2
Khối lượng trên mét 172 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 208880 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8133 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5425 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 542.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 30.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.