Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 373

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 373

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 373
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 800 x 373
Chiều cao tiết diện 826 mm
Chiều rộng tiết diện 308 mm
Chiều dày bụng 25 mm
Chiều dày cánh 46 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 474.6 cm2
Khối lượng trên mét 373 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 523900 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 22520 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12680 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1462 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 33.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.