Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 444

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 444

DSTU EN 10365:2022 HE 800 x 444
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 800 x 444
Chiều cao tiết diện 842 mm
Chiều rộng tiết diện 313 mm
Chiều dày bụng 30 mm
Chiều dày cánh 54 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 566 cm2
Khối lượng trên mét 444 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 634470 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 27800 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 15070 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1776 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 33.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.