Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 900 AA

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 900 AA

DSTU EN 10365:2022 HE 900 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 900 AA
Chiều cao tiết diện 870 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 15 mm
Chiều dày cánh 20 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 252.2 cm2
Khối lượng trên mét 198 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 301140 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9041 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 6922 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 602.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 34.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.