Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 900 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 900 M

DSTU EN 10365:2022 HE 900 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 900 M
Chiều cao tiết diện 910 mm
Chiều rộng tiết diện 302 mm
Chiều dày bụng 21 mm
Chiều dày cánh 40 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 423.6 cm2
Khối lượng trên mét 333 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 570430 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 18450 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12530 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1221 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.