Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 900 x 391

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 900 x 391

DSTU EN 10365:2022 HE 900 x 391
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 900 x 391
Chiều cao tiết diện 922 mm
Chiều rộng tiết diện 307 mm
Chiều dày bụng 25 mm
Chiều dày cánh 46 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 497.7 cm2
Khối lượng trên mét 391 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 674340 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 22320 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 14620 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1454 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.