Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 AA

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 AA

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 AA
Chiều cao tiết diện 982 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày bụng 16.5 mm
Chiều dày cánh 27.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 377.6 cm2
Khối lượng trên mét 296 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 620310 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 28960 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12630 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1448 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.