Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 591

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 591

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 591
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 x 591
Chiều cao tiết diện 1040 mm
Chiều rộng tiết diện 409 mm
Chiều dày bụng 31 mm
Chiều dày cánh 55.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 752.7 cm2
Khối lượng trên mét 591 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1331030 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 64010 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 25590 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3130 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 42 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.