Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 642

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 642

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 642
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 x 642
Chiều cao tiết diện 1048 mm
Chiều rộng tiết diện 412 mm
Chiều dày bụng 34 mm
Chiều dày cánh 60 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 817.6 cm2
Khối lượng trên mét 642 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1450580 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 70280 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 27680 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3411 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 42.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.