Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 748

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 748

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 748
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 x 748
Chiều cao tiết diện 1068 mm
Chiều rộng tiết diện 417 mm
Chiều dày bụng 39 mm
Chiều dày cánh 70 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 953.4 cm2
Khối lượng trên mét 748 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1731940 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 85110 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 32430 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4082 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 42.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.