Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 883

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 883

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 883
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 x 883
Chiều cao tiết diện 1092 mm
Chiều rộng tiết diện 424 mm
Chiều dày bụng 45.5 mm
Chiều dày cánh 82 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1125.3 cm2
Khối lượng trên mét 883 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2096410 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 104970 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 38390 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4951 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 43.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.