Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 976

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 976

DSTU EN 10365:2022 HL 1000 x 976
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 x 976
Chiều cao tiết diện 1108 mm
Chiều rộng tiết diện 428 mm
Chiều dày bụng 50 mm
Chiều dày cánh 89.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1241.4 cm2
Khối lượng trên mét 976 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2348680 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 118520 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 42390 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 5538 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 43.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.