Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 M

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1100 M
Chiều cao tiết diện 1108 mm
Chiều rộng tiết diện 402 mm
Chiều dày bụng 22 mm
Chiều dày cánh 40 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 551.2 cm2
Khối lượng trên mét 433 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1136540 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 43420 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20510 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2160 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 45.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.