Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 x 607

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 x 607

DSTU EN 10365:2022 HL 1100 x 607
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1100 x 607
Chiều cao tiết diện 1138 mm
Chiều rộng tiết diện 410 mm
Chiều dày bụng 31 mm
Chiều dày cánh 55 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 773.1 cm2
Khối lượng trên mét 607 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1624100 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 63470 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 28540 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3096 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 45.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.