Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1077

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1077

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1077
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 1077
Chiều cao tiết diện 1061 mm
Chiều rộng tiết diện 451 mm
Chiều dày bụng 55 mm
Chiều dày cánh 99.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1371.5 cm2
Khối lượng trên mét 1077 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2379090 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 152760 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 44840 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 6774 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 41.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.