Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1194

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1194

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1194
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 1194
Chiều cao tiết diện 1081 mm
Chiều rộng tiết diện 457 mm
Chiều dày bụng 60.5 mm
Chiều dày cánh 109 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1521.5 cm2
Khối lượng trên mét 1194 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2696760 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 175050 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 49890 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 7660 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 42 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.