Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1269

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1269

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 1269
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 1269
Chiều cao tiết diện 1093 mm
Chiều rộng tiết diện 461 mm
Chiều dày bụng 64 mm
Chiều dày cánh 115.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1616.5 cm2
Khối lượng trên mét 1269 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2901080 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 189900 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 53080 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 8238 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 42.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.