Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 390

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 390

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 390
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 390
Chiều cao tiết diện 936 mm
Chiều rộng tiết diện 420 mm
Chiều dày bụng 21.3 mm
Chiều dày cánh 36.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 494.3 cm2
Khối lượng trên mét 390 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 745810 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 45270 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 15930 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2156 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 38.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.