Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 449

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 449

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 449
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 449
Chiều cao tiết diện 948 mm
Chiều rộng tiết diện 423 mm
Chiều dày bụng 24 mm
Chiều dày cánh 42.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 571.4 cm2
Khối lượng trên mét 449 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 878790 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 53980 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 18540 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2552 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 39.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.