Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 787

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 787

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 787
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 787
Chiều cao tiết diện 1011 mm
Chiều rộng tiết diện 437 mm
Chiều dày bụng 40.9 mm
Chiều dày cánh 73.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1002 cm2
Khối lượng trên mét 787 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1649860 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 103310 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 32630 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4728 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.