Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 970

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 970

DSTU EN 10365:2022 HL 920 x 970
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 920 x 970
Chiều cao tiết diện 1043 mm
Chiều rộng tiết diện 446 mm
Chiều dày bụng 50 mm
Chiều dày cánh 89.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 25 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1236.6 cm2
Khối lượng trên mét 970 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2104260 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 133870 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 40350 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 6003 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 41.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.