Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 A

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HLZ
Ký hiệu HLZ 1100 A
Chiều cao tiết diện 1075.4 mm
Chiều rộng tiết diện 458 mm
Chiều dày bụng 20 mm
Chiều dày cánh 31 mm
Bán kính nối bụng và cánh 35 mm
Bán kính mép cánh — mm
Độ dốc cánh — %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 114.5* mm
Diện tích tiết diện 500.8 cm2
Khối lượng trên mét 393 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 974190 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 49740 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 18110 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2172 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 44.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.