Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 C

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 C

DSTU EN 10365:2022 HLZ 1100 C
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HLZ
Ký hiệu HLZ 1100 C
Chiều cao tiết diện 1083.4 mm
Chiều rộng tiết diện 459 mm
Chiều dày bụng 21 mm
Chiều dày cánh 35 mm
Bán kính nối bụng và cánh 35 mm
Bán kính mép cánh — mm
Độ dốc cánh — %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 114.75* mm
Diện tích tiết diện 548.3 cm2
Khối lượng trên mét 430 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1091510 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 56520 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20140 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2463 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 44.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.