Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 110

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 110

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 110
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 305 x 110
Chiều cao tiết diện 307.9 mm
Chiều rộng tiết diện 310.7 mm
Chiều dày bụng 15.3 mm
Chiều dày cánh 15.4 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 140.1 cm2
Khối lượng trên mét 110 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 23810 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7712 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1547 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 496.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.