Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 186

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 186

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 186
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 305 x 186
Chiều cao tiết diện 328.3 mm
Chiều rộng tiết diện 320.9 mm
Chiều dày bụng 25.5 mm
Chiều dày cánh 25.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 236.9 cm2
Khối lượng trên mét 186 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 42860 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14140 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2611 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 881.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.