Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 223

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 223

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 223
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 305 x 223
Chiều cao tiết diện 337.9 mm
Chiều rộng tiết diện 325.7 mm
Chiều dày bụng 30.3 mm
Chiều dày cánh 30.4 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 284 cm2
Khối lượng trên mét 223 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 52950 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 17580 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3134 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1079 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.