Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 79

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 79

DSTU EN 10365:2022 HP 305 x 79
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 305 x 79
Chiều cao tiết diện 299.3 mm
Chiều rộng tiết diện 306.4 mm
Chiều dày bụng 11 mm
Chiều dày cánh 11.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 100.5 cm2
Khối lượng trên mét 78.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 16690 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5328 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1115 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 347.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.