Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 194

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 194

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 194
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 400 x 194
Chiều cao tiết diện 364 mm
Chiều rộng tiết diện 398 mm
Chiều dày bụng 22 mm
Chiều dày cánh 22 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 247.5 cm2
Khối lượng trên mét 194 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 58110 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 23150 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3193 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1163 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.