Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 231

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 231

DSTU EN 10365:2022 HP 400 x 231
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HP
Ký hiệu HP 400 x 231
Chiều cao tiết diện 372 mm
Chiều rộng tiết diện 402 mm
Chiều dày bụng 26 mm
Chiều dày cánh 26 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 294.2 cm2
Khối lượng trên mét 231 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 70610 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 28200 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3796 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1403 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.