Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 240

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 240

DSTU EN 10365:2022 IPE 240
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 240
Chiều cao tiết diện 240 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày bụng 6.2 mm
Chiều dày cánh 9.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 39.1 cm2
Khối lượng trên mét 30.7 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 3891 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 283.6 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 324.3 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 47.27 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.