Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 270

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 270

DSTU EN 10365:2022 IPE 270
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 270
Chiều cao tiết diện 270 mm
Chiều rộng tiết diện 135 mm
Chiều dày bụng 6.6 mm
Chiều dày cánh 10.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 45.9 cm2
Khối lượng trên mét 36.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 5789 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 419.8 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 428.8 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 62.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.