Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 300

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 300

DSTU EN 10365:2022 IPE 300
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 300
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày bụng 7.1 mm
Chiều dày cánh 10.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 53.8 cm2
Khối lượng trên mét 42.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 8356 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 603.7 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 557 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 80.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.