Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 360

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 360

DSTU EN 10365:2022 IPE 360
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 360
Chiều cao tiết diện 360 mm
Chiều rộng tiết diện 170 mm
Chiều dày bụng 8 mm
Chiều dày cánh 12.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 72.7 cm2
Khối lượng trên mét 57.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 16260 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1043 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 903.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 122.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.