Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 400

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 400

DSTU EN 10365:2022 IPE 400
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 400
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày bụng 8.6 mm
Chiều dày cánh 13.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 21 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 84.5 cm2
Khối lượng trên mét 66.3 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 23120 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1317 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1156 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 146.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.