Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 500

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 500

DSTU EN 10365:2022 IPE 500
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 500
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày bụng 10.2 mm
Chiều dày cánh 16 mm
Bán kính nối bụng và cánh 21 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 115.5 cm2
Khối lượng trên mét 90.7 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 48190 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2141 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1927 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 214.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 20.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.