Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 134

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 134

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 134
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 750 x 134
Chiều cao tiết diện 750 mm
Chiều rộng tiết diện 264 mm
Chiều dày bụng 12 mm
Chiều dày cánh 15.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 170.6 cm2
Khối lượng trên mét 134 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 151890 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4767 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4050 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 361.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 29.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.