Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 147

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 147

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 147
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 750 x 147
Chiều cao tiết diện 753 mm
Chiều rộng tiết diện 265 mm
Chiều dày bụng 13.2 mm
Chiều dày cánh 17 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 187.5 cm2
Khối lượng trên mét 147 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 167250 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5291 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4442 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 399.3 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 29.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.