Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 173

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 173

DSTU EN 10365:2022 IPE 750 x 173
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 750 x 173
Chiều cao tiết diện 762 mm
Chiều rộng tiết diện 267 mm
Chiều dày bụng 14.4 mm
Chiều dày cánh 21.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 221.3 cm2
Khối lượng trên mét 173 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 207010 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6875 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5433 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 515 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 30.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.