Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE A 300

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE A 300

DSTU EN 10365:2022 IPE A 300
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE A
Ký hiệu IPE A 300
Chiều cao tiết diện 297 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày bụng 6.1 mm
Chiều dày cánh 9.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 46.5 cm2
Khối lượng trên mét 36.5 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 7173 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 518.9 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 483 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 69.19 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.