Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE A 600

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE A 600

DSTU EN 10365:2022 IPE A 600
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE A
Ký hiệu IPE A 600
Chiều cao tiết diện 597 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày bụng 9.8 mm
Chiều dày cánh 17.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 24 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 137 cm2
Khối lượng trên mét 108 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 82910 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3116 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2777 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 283.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 24.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.