Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 100

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 100

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 100
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 100
Chiều cao tiết diện 97.6 mm
Chiều rộng tiết diện 55 mm
Chiều dày bụng 3.6 mm
Chiều dày cánh 4.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 7 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 8.6 cm2
Khối lượng trên mét 6.7 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 135.8 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12.56 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 27.84 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4.569 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.