Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 180

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 180

DSTU EN 10365:2022 IPE AA 180
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 180
Chiều cao tiết diện 176.4 mm
Chiều rộng tiết diện 91 mm
Chiều dày bụng 4.3 mm
Chiều dày cánh 6.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 19 cm2
Khối lượng trên mét 14.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1020 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 78.11 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 115.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 17.16 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.