Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE O 330

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE O 330

DSTU EN 10365:2022 IPE O 330
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE O
Ký hiệu IPE O 330
Chiều cao tiết diện 334 mm
Chiều rộng tiết diện 162 mm
Chiều dày bụng 8.5 mm
Chiều dày cánh 13.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 72.6 cm2
Khối lượng trên mét 57 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 13910 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 960.3 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 832.9 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 118.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.