Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPE V 600

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPE V 600

DSTU EN 10365:2022 IPE V 600
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE V
Ký hiệu IPE V 600
Chiều cao tiết diện 618 mm
Chiều rộng tiết diện 228 mm
Chiều dày bụng 18 mm
Chiều dày cánh 28 mm
Bán kính nối bụng và cánh 24 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 233.8 cm2
Khối lượng trên mét 184 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 141580 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5569 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4581 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 488.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 24.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.