Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 100

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 100

DSTU EN 10365:2022 IPN 100
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 100
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày bụng 4.5 mm
Chiều dày cánh 6.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 4.5 mm
Bán kính mép cánh 2.7 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 12.5* mm
Diện tích tiết diện 10.6 cm2
Khối lượng trên mét 8.3 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 171 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12.2 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 34.2 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4.88 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.