Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 120

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 120

DSTU EN 10365:2022 IPN 120
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 120
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 58 mm
Chiều dày bụng 5.1 mm
Chiều dày cánh 7.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 5.1 mm
Bán kính mép cánh 3.1 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 14.5* mm
Diện tích tiết diện 14.2 cm2
Khối lượng trên mét 11.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 328 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 54.7 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 7.41 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.