Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 160

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 160

DSTU EN 10365:2022 IPN 160
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 160
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 74 mm
Chiều dày bụng 6.3 mm
Chiều dày cánh 9.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 6.3 mm
Bán kính mép cánh 3.8 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 18.5* mm
Diện tích tiết diện 22.8 cm2
Khối lượng trên mét 17.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 935 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 54.7 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 117 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 14.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.