Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 200

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 200

DSTU EN 10365:2022 IPN 200
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 200
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày bụng 7.5 mm
Chiều dày cánh 11.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 7.5 mm
Bán kính mép cánh 4.5 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 22.5* mm
Diện tích tiết diện 33.4 cm2
Khối lượng trên mét 26.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2140 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 117 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 214 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 26 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.