Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 240

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 240

DSTU EN 10365:2022 IPN 240
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 240
Chiều cao tiết diện 240 mm
Chiều rộng tiết diện 106 mm
Chiều dày bụng 8.7 mm
Chiều dày cánh 13.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 8.7 mm
Bán kính mép cánh 5.2 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 26.5* mm
Diện tích tiết diện 46.1 cm2
Khối lượng trên mét 36.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 4250 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 221 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 354 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 41.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.