Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 260

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 260

DSTU EN 10365:2022 IPN 260
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 260
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 113 mm
Chiều dày bụng 9.4 mm
Chiều dày cánh 14.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9.4 mm
Bán kính mép cánh 5.6 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 28.25* mm
Diện tích tiết diện 53.3 cm2
Khối lượng trên mét 41.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 5740 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 288 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 442 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 51 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.